gần gặn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất gần, ở khoảng cách ngắn: Chỉ sự gần kề, tiếp giáp về mặt không gian, địa lý hoặc vị trí.
- Thân thiết, gắn bó mật thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, khăng khít về mặt tình cảm hoặc gia đình.
Ví dụ sử dụng
Chỉ khoảng cách không gian:
- Nhà hai người bạn ấy ở gần gặn nhau, chỉ cách một con hẻm nhỏ. (Nhà của hai người bạn đó ở rất gần nhau, chỉ cách một con hẻm nhỏ.)
- Khu vườn gần gặn bên bờ sông tạo nên một khung cảnh rất yên bình. (Khu vườn nằm sát bên bờ sông tạo nên một khung cảnh rất yên bình.)
Chỉ mối quan hệ tình cảm:
- Họ có quan hệ họ hàng gần gặn, nên rất thân thiết với nhau. (Họ có quan hệ họ hàng rất gần, nên rất thân thiết với nhau.)
- Tình cảm anh em gần gặn khiến họ luôn sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau. (Tình cảm anh em khăng khít khiến họ luôn sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gần gặn bên": ở ngay bên cạnh, sát vách.
- Căn nhà nhỏ của bà nằm gần gặn bên ngôi chùa cổ. (Căn nhà nhỏ của bà nằm sát ngay bên cạnh ngôi chùa cổ.)
Dùng trong văn chương, thơ ca: Để diễn tả sự gần gũi, thân mật một cách thi vị.
- "Quê hương gần gặn trong tim, dù đi xa vẫn nhớ tìm về thăm." (Quê hương gần gũi trong tim, dù đi xa vẫn nhớ tìm về thăm.)
Biến thể và từ gần giống
Gần gũi (tính từ): Gần về khoảng cách và thân thiết về tình cảm. Có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn "gần gặn".
- Cô giáo luôn tạo không khí gần gũi với học sinh. (Cô giáo luôn tạo không khí thân thiết với học sinh.)
Gần kề (tính từ): Ở rất gần, sát bên, thường chỉ khoảng cách địa lý.
- Kỳ thi cuối cấp đã gần kề. (Kỳ thi cuối cấp đã đến rất gần.)
Từ đồng nghĩa
- Sát vách: Ở ngay bên cạnh (nhấn mạnh khoảng cách cực gần).
- Khăng khít: Gắn bó chặt chẽ, bền chặt (nhấn mạnh quan hệ tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Xa xôi: Ở khoảng cách lớn.
- Xa cách: Có khoảng cách về địa lý hoặc sự xa lạ, không thân thiết về tình cảm.
- Sơ giao: Quen biết sơ sài, chưa thân thiết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gần gặn" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính chất văn chương, thân mật hơn là trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này ít phổ biến hơn so với từ "gần gũi" trong tiếng Việt hiện đại.